Trong cung cấp dịch vụ pháp lý, “phí thành công’’ hay thỏa thuận “hứa thưởng” là một nhu cầu thực tế và hiện đang vô cùng phổ biến. Việc khách hàng cam kết trích thưởng một phần tài sản hoặc lợi ích cho luật sư nếu vụ việc đạt kết quả tốt nhằm chia sẻ rủi ro và gắn kết trách nhiệm. Tuy nhiên, tính hợp pháp của các thỏa thuận này hiện đang là một vấn đề gây nhiều tranh cãi do sự thiếu đồng bộ của hệ thống pháp luật. Cụ thể, đang tồn tại một sự mâu thuẫn và xung đột gay gắt trong các điều khoản của Luật Luật sư hiện hành, khiến cả luật sư lẫn khách hàng dễ rơi vào rủi ro pháp lý, thậm chí dẫn đến việc hợp đồng bị Tòa án tuyên vô hiệu. Bài viết dưới đây MDVN sẽ phân tích chi tiết sự xung đột này và đưa ra những khuyến nghị thực tiễn nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các bên.

Bản chất của thỏa thuận “hứa thưởng”
Xét về bản chất chung, sự thỏa thuận giữa tổ chức hành nghề luật sư và khách hàng là một giao dịch dân sự, chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, căn cứ Điều 570 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về Hứa thưởng:
“Người đã công khai hứa thưởng phải trả thưởng cho người đã thực hiện công việc theo yêu cầu của người hứa thưởng“
Có thể thấy rằng, pháp luật luôn đề cao nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận của các bên. Việc một cá nhân, tổ chức tự nguyện cam kết trích một phần tài sản hoặc lợi ích để trả cho luật sư sau khi luật sư giúp họ đạt được mục đích là một giao dịch dân sự hợp pháp, với điều kiện giao dịch đó không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.
Thỏa thuận “hứa thưởng” và quy định về thù lao của luật sư
Dưới góc độ pháp luật chuyên ngành, Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012) không có định nghĩa hay quy định trực tiếp nào nhắc đến cụm từ “hứa thưởng”, “thưởng thêm” hay “phí thành công”. Điều này đã dấy lên không ít ý kiến trái chiều và tạo thành “cạm bẫy” pháp lý cho thỏa thuận hứa thưởng:
Về căn cứ và phương thức tính thù lao, khoản 2 Điều 55 Luật Luật sư liệt kê rõ 04 phương thức tính thù lao bao gồm:
| “a) Giờ làm việc của luật sư; b) Vụ, việc với mức thù lao trọn gói; c) Vụ, việc với mức thù lao tính theo tỷ lệ phần trăm của giá ngạch vụ kiện hoặc giá trị hợp đồng, giá trị dự án; d) Hợp đồng dài hạn với mức thù lao cố định.” |
Theo đó, quy định tại điểm c khoản 2 Điều 55 chính là cơ sở pháp lý vững chắc nhất để hợp pháp hóa bản chất của “hứa thưởng”. Trong thực tế, khi khách hàng tự nguyện đề xuất “hứa thưởng” thêm cho luật sư một khoản tiền nếu đòi được nợ, hoặc nếu bảo vệ thành công khối tài sản tranh chấp, thì khoản tiền này thực chất chính là “thù lao tính theo tỷ lệ phần trăm giá ngạch vụ kiện”. Sự linh hoạt này hoàn toàn phù hợp, giúp giải quyết bài toán tài chính cho những khách hàng không có khả năng chi trả khoản thù lao lớn ngay từ đầu, đồng thời san sẻ rủi ro pháp lý và tạo động lực tối đa cho luật sư trong quá trình giải quyết vụ việc.
Mặt khác, Theo điểm đ khoản 1 Điều 9 Luật Luật sư 2006 sửa đổi, bổ sung 2012, pháp luật nghiêm cấm luật sư có hành vi:
“Nhận, đòi hỏi thêm bất kỳ một khoản tiền, lợi ích nào khác từ khách hàng ngoài khoản thù lao và chi phí đã thỏa thuận với khách hàng trong hợp đồng dịch vụ pháp lý”.
Quy định này góp phần tạo môi trường giao dịch minh bạch, bảo vệ khách hàng trước các hành vi cố ý gây khó khăn cho khách hàng. Tuy nhiên, khi đi sâu vào phân tích ngữ nghĩa và áp dụng vào thực tiễn, quy định này lại bộc lộ sự cứng nhắc và tạo ra xung đột pháp lý lớn, cụ thể:
- Đối với hành vi “Đòi hỏi thêm”: Đây là hành vi mang tính chủ động từ phía luật sư, thể hiện sự vòi vĩnh, ép buộc hoặc gây khó dễ để khách hàng phải chi thêm tiền ngoài hợp đồng. Việc pháp luật và Bộ Quy tắc Đạo đức cấm tuyệt đối hành vi này là hoàn toàn đúng đắn, cần thiết nhằm giữ gìn sự trong sạch và uy tín của nghề luật sư.
- Đối với hành vi “Nhận”: Đây là một hành vi mang tính thụ động. Trong thực tiễn, có rất nhiều trường hợp luật sư làm việc tận tâm, giải quyết vụ việc vượt sự mong đợi và mang lại khối tài sản/lợi ích khổng lồ cho khách hàng. Chính vì điều đó, khách hàng tự nguyện đề xuất “hứa thưởng” thêm cho luật sư một khoản tiền (nằm ngoài hợp đồng ban đầu). Theo Bộ luật Dân sự, khách hàng có toàn quyền định đoạt tài sản của mình và giao dịch hứa thưởng này hoàn toàn hợp pháp. Thế nhưng, dưới góc độ Luật Luật sư, chỉ cần luật sư “nhận” khoản tiền tự nguyện này, họ sẽ vi phạm điều cấm của pháp luật chuyên ngành.
Một điểm cần lưu ý rằng, cơ chế “phí thành công” hay tỷ lệ phần trăm kết quả công việc không được áp dụng trong các vụ án hình sự. Căn cứ Điều 56 Luật Luật sư quy định thù lao tham gia tố tụng hình sự phải tuân thủ mức trần (mức lương cơ sở/giờ làm việc) do Chính phủ quy định. Việc hứa thưởng dựa trên kết quả bản án, chẳng hạn bị cáo hứa thưởng nếu được hưởng án treo, giảm án là hành vi vi phạm nghiêm trọng đạo đức nghề nghiệp và có thể dẫn đến các hệ lụy hình sự khác.

“Hứa thưởng” cho luật sư có thể phát sinh rủi ro pháp lý nào?
Thực tiễn xét xử tại các Tòa án hiện nay cho thấy đã xảy ra những mâu thuẫn, tranh chấp về khoản “thưởng thêm” này:
- Có Tòa án công nhận thỏa thuận hứa thưởng là hợp pháp, vì cho rằng đó là quyền tự do định đoạt của khách hàng theo Bộ luật Dân sự.
- Tuy nhiên, nhiều Tòa án lại dựa vào Điều 9 Luật Luật sư để tuyên bố thỏa thuận hứa thưởng là vô hiệu, buộc luật sư phải trả lại tiền cho khách hàng với lý do luật sư vi phạm điều cấm (nhận thêm lợi ích ngoài hợp đồng).
Để giải quyết triệt để sự mâu thuẫn này, định hướng sửa đổi Luật Luật sư trong thời gian tới cần có sự rạch ròi giữa hành vi “tự nguyện hứa thưởng” và hành vi “gây khó khăn”. Pháp luật chỉ nên nghiêm cấm hành vi luật sư “đòi hỏi”, “ép buộc”, “gợi ý” khách hàng phải chi thêm tiền. Ngược lại, nên nghiên cứu lược bỏ từ “nhận” tại Điều 9, nhằm tôn trọng giao dịch “hứa thưởng” tự nguyện của khách hàng, đảm bảo sự thống nhất với chế định thù lao theo tỷ lệ phần trăm tại Điều 55 và nguyên tắc tự do thỏa thuận của Bộ luật Dân sự.
Kết luận
Thỏa thuận “hứa thưởng” trong dịch vụ pháp lý là vấn đề cần được xem xét thận trọng do có sự giao thoa giữa nguyên tắc tự do thỏa thuận của pháp luật dân sự và các quy định chuyên ngành về thù lao, đạo đức nghề nghiệp của luật sư. Việc khách hàng tự nguyện cam kết trả thêm một khoản tiền hoặc lợi ích không đồng nghĩa với việc thỏa thuận này đương nhiên được công nhận trong mọi trường hợp.
Nếu Quý khách đang có tranh chấp hoặc cần rà soát hợp đồng dịch vụ pháp lý, thỏa thuận về thù lao và các khoản phí liên quan, hãy liên hệ ngay với MDVN để được đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý tư vấn, đánh giá rủi ro và đề xuất phương án phù hợp.

Quý khách cần tư vấn các vấn đề về pháp lý cho doanh nghiệp?
MDVN cung cấp giải pháp pháp lý toàn diện cho doanh nghiệp, từ pháp lý quản trị nội bộ, pháp lý tuân thủ, lao động – nhân sự, giải quyết tranh chấp đến tư vấn xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
📞 Hotline: 08. 1900 2600
📧 Email: vpls.mdvn@gmail.com
* Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức và không làm phát sinh quan hệ tư vấn giữa người đọc và MDVN. Do quy định pháp luật có thể thay đổi và việc áp dụng phụ thuộc vào từng trường hợp, doanh nghiệp nên liên hệ MDVN để được tư vấn cụ thể.
* Lưu ý: Hình ảnh trong bài viết được tạo bởi AI.